Bỏ qua nội dung
Bách khoa toàn thư trà

Tích Quy

昔归Xī Guī

Tea passport

Xuất xứ
Xi Gui village, Linxiang County, Lincang Prefecture-level City, Bangdong mountain massif
Loại trà
Pu-erh Tea

SKU · XI-GUI-CN

SKU · XI-GUI-CN
Cách pha trà

01 / Hồ sơ hương vị

Hồ sơ hương vị

Khám phá hương thơm, hương vị và hậu vị của trà.

Cường độ · 0–5

Hồ sơ

Cường độ

0 — 5
—

Numeric scores have not been added yet

Scores will appear after tasting. Descriptive notes are listed separately.

Taste balance

5 axes
—

Numeric scores have not been added yet

Scores will appear after tasting. Descriptive notes are listed separately.

Tasting notes

0

Chưa có ghi chú hương vị nào cho loại trà này.

Khám phá các ghi chú hương vị. Nơi nào có lọc, hãy chọn một ghi chú để xem các loại trà phù hợp.Hồ sơ
Về loại trà này

Cách pha trà

Chọn một cách pha trà. Bắt đầu với lượng trà và thời gian khuyến nghị, sau đó điều chỉnh theo khẩu vị.

Cách pha

Pha kiểu phương Tây

Teaware
*gàiwǎn* (盖碗) or a Yixing teapot of small volume;

Ghi chú xuất xứ

Ghi chú xuất xứ

Loại trà
Trà Phổ Nhĩ

Bách khoa toàn thư về trà

שי גווי

Category: 普洱茶 (生茶) — פו-אר בסוג גולמי.

Classification and Origin

Category: 普洱茶 (生茶) — פו-אר בסוג גולמי.

אחת מארבע ״הפנינים הקטנות״ של לינצאנג — ״临沧四小龙״, יחד עם Xī Guī נכללות באופן מסורתי 冰岛 (בינג דאו),‏ 大雪山 (דה שוואש׳אן) ו-忙肺 (מאנגפיי).

מוצר 单山/单寨 (הר יחיד, כפר יחיד); אין מספר-מרקחה (唛号) ספציפי — הערך נבנה על מקור הגן המסוים, ולא על בלנד מתכוני.

Origin: כפר Xī Guī (昔归), מחוז לינשיאנג (临翔), נציבות לינצאנג (临沧), מסיב באנדונג (邦东).

Type: shēng pǔ (生普) — פו-אר גולמי/ירוק.

Brewing

כ-95 – 100°C, רכים;

כ-7 – 8 גרם ל-100 – 110 מ״ל;

Teaware: gàiwǎn (盖碗) או קנקן חרס יִישִׂינְג בנפח קטן;

Tìm hiểu thêm về trà

Từ tạp chí trà

Mở tạp chí

Đánh giá

Chưa có đánh giá. Hãy cho chúng tôi biết bạn nghĩ gì về loại trà này.

Viết đánh giá

Xếp hạng loại trà này và chia sẻ cảm nhận của bạn. Chúng tôi xem xét từng bài trước khi công bố.