Bỏ qua nội dung
Chinese tea catalog

Trà Trung Quốc

So sánh trà Trung Hoa theo xuất xứ, giống cây trồng và quá trình chế biến. Trang sản phẩm bao gồm ghi chú hương vị, hướng dẫn pha trà và các lựa chọn mua có sẵn.

Đang hiển thị 24 trong số 628 loại tràTrang 1 trên 27
Herbal and Botanical Tea

Lá tre

竹叶 · zhúyè

Herbal and Botanical Tea

Cúc La Mã

罗马洋甘菊 · yánggānjú

Herbal and Botanical Tea

Hoa oải hương

薰衣草 · xūnyīcǎo

Herbal and Botanical Tea

Sả chanh

香茅 · xiāngmáo

Herbal and Botanical Tea

Táo gai sấy khô

山楂干 · shānzhā gān

Herbal and Botanical Tea

Hoa Tam Thất

三七花 · sānqī huā

Herbal and Botanical Tea

Tam Bảo Trát

三宝扎 · sān bǎo zhā

Herbal and Botanical Tea

Lát cắt nhân sâm

人参片 · rénshēn piàn

Herbal and Botanical Tea

Hoa Táo

苹果花 · píngguǒ huā

Herbal and Botanical Tea

Rễ ngưu bàng

牛蒡根 · niúbàng

Herbal and Botanical Tea

Lát chanh sấy khô

柠檬片 · níngméng piàn

Herbal and Botanical Tea

Hoa Mẫu Đơn

牡丹花 · mǔdān huā

Herbal and Botanical Tea

Hương thảo

迷迭香 · mídiéxiāng

Herbal and Botanical Tea

Dâm bụt

洛神花 · luòshén huā

Herbal and Botanical Tea

Trà La Bố Ma

罗布麻茶 · luóbùmá chá

Herbal and Botanical Tea

Lõi hạt sen

莲子芯 · liánzǐ xīn

Herbal and Botanical Tea

Trà xanh Anchan

蓝蝴蝶茶 · lán húdié

Herbal and Botanical Tea

Côn Đinh

苦丁茶 · kǔdīng chá

Herbal and Botanical Tea

Cẩm chướng

康乃馨 · kāngnǎixīn

Herbal and Botanical Tea

Trà Hoa Cúc

Хризантемовый чай · júhuā chá

Herbal and Botanical Tea

Cúc vạn thọ

金盏花 · jīnzhǎn huā