Bỏ qua nội dung
Chinese tea catalog

Trà Trung Quốc

So sánh trà Trung Hoa theo xuất xứ, giống cây trồng và quá trình chế biến. Trang sản phẩm bao gồm ghi chú hương vị, hướng dẫn pha trà và các lựa chọn mua có sẵn.

Đang hiển thị 24 trong số 628 loại tràTrang 2 trên 27
Phúc Đỉnh Bạch Trà Phúc Đỉnh Bạch TràPhúc Đỉnh Bạch TràPhúc Đỉnh Bạch Trà
White Tea

Phúc Đỉnh Bạch Trà

福鼎白茶 · Fúdǐng báichá

Báiháo Yínzhēn Xīn Chá Báiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn CháBáiháo Yínzhēn Xīn Chá
White Tea
Báiháo Yínzhēn Lǎo Chá Báiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo CháBáiháo Yínzhēn Lǎo Chá
White Tea
Báichá Lóngzhū Báichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá LóngzhūBáichá Lóngzhū
White Tea
Bái Mǔdān Xīn Chá Bái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn CháBái Mǔdān Xīn Chá
White Tea
Bái Mǔdān Lǎo Chá Bái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo CháBái Mǔdān Lǎo Chá
White Tea
Bái Jian Bái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái JianBái Jian
White Tea

Bái Jian

白尖 · bái jiān

Zūnyì Hồng Trà Zūnyì Hồng TràZūnyì Hồng TràZūnyì Hồng Trà
Red Tea

Zūnyì Hồng Trà

遵义红茶 · Zūnyì hóngchá

Hồng Trà Tử Dương Hồng Trà Tử DươngHồng Trà Tử DươngHồng Trà Tử Dương
Red Tea

Hồng Trà Tử Dương

紫阳红茶 · Zǐyáng hóngchá

Zǐjuān Hóngchá Zǐjuān HóngcháZǐjuān HóngcháZǐjuān Hóngchá
Red Tea
Zǐjīn Hóngchá Zǐjīn HóngcháZǐjīn HóngcháZǐjīn Hóngchá
Red Tea
Chính Sơn Tiểu Chủng Chính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu ChủngChính Sơn Tiểu Chủng
Red Tea

Chính Sơn Tiểu Chủng

正山小种 · zhèng shān xiǎo zhǒng

Chiêu Bình Hồng Trà Chiêu Bình Hồng TràChiêu Bình Hồng TràChiêu Bình Hồng Trà
Red Tea

Chiêu Bình Hồng Trà

昭平红茶 · Zhāopíng hóngchá

Zhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá Bǐng Zhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá BǐngZhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá BǐngZhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá Bǐng
Red Tea
Yúnnán Yěshēng Zǐyá Hóngchá Yúnnán Yěshēng Zǐyá HóngcháYúnnán Yěshēng Zǐyá HóngcháYúnnán Yěshēng Zǐyá Hóngchá
Red Tea
Vân Nam Vô Lượng Hồng Trà Vân Nam Vô Lượng Hồng TràVân Nam Vô Lượng Hồng TràVân Nam Vô Lượng Hồng Trà
Red Tea

Vân Nam Vô Lượng Hồng Trà

云南无量红茶 · Yúnnán wúliàng hóngchá

Hồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân Nam Hồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân Nam
Red Tea

Hồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân Nam

云南马台古树红茶 · Yúnnán Mǎtái gǔshù hóngchá

Yúnnán Jǐngmài Yěshēng Hóngchá Yúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng HóngcháYúnnán Jǐngmài Yěshēng Hóngchá
Red Tea
Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938 Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938
Red Tea

Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938

云南经典1938红茶 · Yúnnán jīngdiǎn 1938 hóngchá

Hồng Trà Cổ Thụ Vân Nam Hồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân NamHồng Trà Cổ Thụ Vân Nam
Red Tea

Hồng Trà Cổ Thụ Vân Nam

云南古树红茶 · Yúnnán Gǔ Shù Hóngchá

Yǔnkēng Hồng Trà Yǔnkēng Hồng TràYǔnkēng Hồng TràYǔnkēng Hồng Trà
Red Tea

Yǔnkēng Hồng Trà

陨坑红茶 · Yǔnkēng hóngchá

Yuèguāng Jīn Zhī Yuèguāng Jīn ZhīYuèguāng Jīn ZhīYuèguāng Jīn Zhī
Red Tea
Hồng trà Nghi Hưng Hồng trà Nghi HưngHồng trà Nghi HưngHồng trà Nghi Hưng
Red Tea

Hồng trà Nghi Hưng

宜兴红茶 · Yíxīng hóngchá

Yīngdé hóngchá Yīngdé hóngcháYīngdé hóngcháYīngdé hóngchá
Red Tea