Bỏ qua nội dung
Chinese tea catalog

Trà Trung Quốc

So sánh trà Trung Hoa theo xuất xứ, giống cây trồng và quá trình chế biến. Trang sản phẩm bao gồm ghi chú hương vị, hướng dẫn pha trà và các lựa chọn mua có sẵn.

Đang hiển thị 24 trong số 628 loại tràTrang 3 trên 27
Anh Hồng Số 9 Anh Hồng Số 9Anh Hồng Số 9Anh Hồng Số 9
Red Tea

Anh Hồng Số 9

英红9号 · yīng hóng jiǔ hào

Yinghong số 1 Yinghong số 1Yinghong số 1Yinghong số 1
Red Tea

Yinghong số 1

英红1号 · yīng hóng 1 hào

Yín Jùn Méi Yín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn MéiYín Jùn Méi
Red Tea
Yíhóng Gōng Fū Yíhóng Gōng FūYíhóng Gōng FūYíhóng Gōng Fū
Red Tea

Yíhóng Gōng Fū

宜红工夫 · Yíhóng gōngfū

Yìgòng Hồng Trà Yìgòng Hồng TràYìgòng Hồng TràYìgòng Hồng Trà
Red Tea

Yìgòng Hồng Trà

易贡红茶 · Yìgòng hóngchá

Đồng Tuấn Mi Đồng Tuấn MiĐồng Tuấn MiĐồng Tuấn Mi
Red Tea

Đồng Tuấn Mi

铜骏眉 · Tóngjùnméi

Kỳ Môn Kim Châm Kỳ Môn Kim ChâmKỳ Môn Kim ChâmKỳ Môn Kim Châm
Red Tea

Kỳ Môn Kim Châm

祁门金针 · Qímén jīnzhēn