Cách pha
Pha kiểu phương Tây
- Teaware
- — a porcelain gaiwan, so as not to subdue the high aromatics.
Bòhétáng
Chọn một cách pha trà. Bắt đầu với lượng trà và thời gian khuyến nghị, sau đó điều chỉnh theo khẩu vị.
Cách pha
Ghi chú xuất xứ
01 / Hồ sơ hương vị
Khám phá hương thơm, hương vị và hậu vị của trà.
Chưa có ghi chú hương vị nào cho loại trà này.
Chưa có ghi chú hương vị nào cho loại trà này.
Chưa có ghi chú hương vị nào cho loại trà này.
Chưa có ghi chú hương vị nào cho loại trà này.
Bách khoa toàn thư về trà
Category: gǔshù (古树) — öreg teafák; egytermőhelyes, felső piaci szegmens.
Category: gǔshù (古树) — öreg teafák; egytermőhelyes, felső piaci szegmens.
a míngzhài (名寨) nyilvántartásban önállóan, Yìwǔ (国有林) — „állami erdő” (guóyǒulín) megjelöléssel szerepel.
yunnani nagylevelű típus (大叶种), assamica csoport.
Guāfēngzhài (刮风寨), Tóngqìnghé (铜箐河) és a Guāfēngzhài-hoz tartozó csúcsrégió, Cháwángshù (茶王树). E „vad” környezettel szemben a Bòhétáng nem erővel, hanem eleganciájával tűnik ki — ez a védjegye.
Origin: Měnglà (勐腊) járás, Xishuangbanna-Dai Autonóm Prefektúra, Yunnan tartomány; a Yìwǔ (易武) nagytérség — a „hat híres teás hegy” (古六山) történelmi szíve.
Type: sheng puer (生普) — nyers (nem utóérlelt típusú) puer.
Chưa có đánh giá. Hãy cho chúng tôi biết bạn nghĩ gì về loại trà này.
Xếp hạng loại trà này và chia sẻ cảm nhận của bạn. Chúng tôi xem xét từng bài trước khi công bố.