Bỏ qua nội dung
Chinese tea catalog

Zhejiang

So sánh trà Trung Hoa theo xuất xứ, giống cây trồng và quá trình chế biến. Trang sản phẩm bao gồm ghi chú hương vị, hướng dẫn pha trà và các lựa chọn mua có sẵn.

Đang hiển thị 24 trong số 36 loại tràTrang 1 trên 2
White Tea

Kim Hoa Bạch Trà

金华白茶 · jīnhuá báichá

Tiāntái huángchá Tiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángcháTiāntái huángchá
Yellow Tea
Mògān Huáng Yá Mògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng YáMògān Huáng Yá
Yellow Tea
Ô Ngưu Tảo Hồng Trà Ô Ngưu Tảo Hồng TràÔ Ngưu Tảo Hồng TràÔ Ngưu Tảo Hồng Trà
Red Tea

Ô Ngưu Tảo Hồng Trà

乌牛早红茶 · wū niú zǎo hóng chá

Cửu Khúc Hồng Mai Cửu Khúc Hồng MaiCửu Khúc Hồng MaiCửu Khúc Hồng Mai
Red Tea

Cửu Khúc Hồng Mai

九曲红梅 · jiǔqū hóng méi

Gùzhǔhóng GùzhǔhóngGùzhǔhóngGùzhǔhóng
Red Tea
Chư Kỵ Mã Kiếm Trà Chư Kỵ Mã Kiếm TràChư Kỵ Mã Kiếm TràChư Kỵ Mã Kiếm Trà
Green Tea

Chư Kỵ Mã Kiếm Trà

诸暨马剑茶 · Zhūjì Mǎ Jiàn Chá

Yuèxiāng Lóng Jǐng Yuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng JǐngYuèxiāng Lóng Jǐng
Green Tea
Yángyán Gōu Qīng Yángyán Gōu QīngYángyán Gōu QīngYángyán Gōu Qīng
Green Tea
Yến Đãng Mao Phong Yến Đãng Mao PhongYến Đãng Mao PhongYến Đãng Mao Phong
Green Tea

Yến Đãng Mao Phong

雁荡毛峰 · Yàndàng máo fēng

Wǔyáng chūn yǔ Wǔyáng chūn yǔWǔyáng chūn yǔWǔyáng chūn yǔ
Green Tea
Wūniú Zǎo Wūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú ZǎoWūniú Zǎo
Green Tea
Tiāntáishān Yúnwùchá Tiāntáishān YúnwùcháTiāntáishān YúnwùcháTiāntáishān Yúnwùchá
Green Tea
Thái Thuận Tam Bôi Hương Thái Thuận Tam Bôi HươngThái Thuận Tam Bôi HươngThái Thuận Tam Bôi Hương
Green Tea

Thái Thuận Tam Bôi Hương

泰顺三杯香 · Tàishùn sān bēi xiāng

Tùng Dương Ngân Hầu Tùng Dương Ngân HầuTùng Dương Ngân HầuTùng Dương Ngân Hầu
Green Tea

Tùng Dương Ngân Hầu

松阳银猴 · Sōngyáng yín hóu

Shèngzhōu Huī Bái Shèngzhōu Huī BáiShèngzhōu Huī BáiShèngzhōu Huī Bái
Green Tea
Thiên Đảo Ngọc Diệp Thiên Đảo Ngọc DiệpThiên Đảo Ngọc DiệpThiên Đảo Ngọc Diệp
Green Tea

Thiên Đảo Ngọc Diệp

千岛玉叶 · Qiāndǎo yù yè