Bỏ qua nội dung
Chinese tea catalog

Hunan

So sánh trà Trung Hoa theo xuất xứ, giống cây trồng và quá trình chế biến. Trang sản phẩm bao gồm ghi chú hương vị, hướng dẫn pha trà và các lựa chọn mua có sẵn.

Đang hiển thị 24 trong số 31 loại tràTrang 1 trên 2
Yellow Tea

Vị Sơn Mao Tiêm

沩山毛尖 · wéishān máojiān

Dark Tea

Hoa Chuyên

花砖 · huāzhuān

Dark Tea

Hắc Chuyên

黑砖 · hēizhuān

Trà Vàng Nhạc Dương Trà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc DươngTrà Vàng Nhạc Dương
Yellow Tea

Trà Vàng Nhạc Dương

岳阳黄茶 · Yuèyáng huángchá

Nhạc Dương Hoàng Nha Nhạc Dương Hoàng NhaNhạc Dương Hoàng NhaNhạc Dương Hoàng Nha
Yellow Tea

Nhạc Dương Hoàng Nha

岳阳黄芽 · Yuèyáng huáng yá

Trà Gạch Vàng Nhạc Dương Trà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc DươngTrà Gạch Vàng Nhạc Dương
Yellow Tea

Trà Gạch Vàng Nhạc Dương

岳阳黄茶砖 · Yuèyáng huáng chá zhuān

Quân Sơn Ngân Châm Quân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân ChâmQuân Sơn Ngân Châm
Yellow Tea

Quân Sơn Ngân Châm

君山银针 · Jūnshān yín zhēn

Sangzhí Bạch Trà Sangzhí Bạch TràSangzhí Bạch TràSangzhí Bạch Trà
White Tea

Sangzhí Bạch Trà

桑植白茶 · Sāngzhí báichá

Trà đỏ Kim Mao Hầu Trà đỏ Kim Mao HầuTrà đỏ Kim Mao HầuTrà đỏ Kim Mao Hầu
Red Tea

Trà đỏ Kim Mao Hầu

金毛猴红茶 · jīn máo hóu hóngchá

Hồng Trà Jiétān Hồng Trà JiétānHồng Trà JiétānHồng Trà Jiétān
Red Tea

Hồng Trà Jiétān

碣滩红茶 · Jiétān hóngchá

Bảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng Trà Bảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng TràBảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng TràBảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng Trà
Red Tea

Bảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng Trà

保靖黄金红茶 · Bǎojìng huáng jīn hóngchá

Trà xanh Đào Lâm Trà xanh Đào LâmTrà xanh Đào LâmTrà xanh Đào Lâm
Green Tea

Trà xanh Đào Lâm

桃林绿茶 · Táolín lǜchá

Thạch Môn Ngân Phong Thạch Môn Ngân PhongThạch Môn Ngân PhongThạch Môn Ngân Phong
Green Tea

Thạch Môn Ngân Phong

石门银峰 · Shímén yín fēng

Rǔchéng Báimáochá Rǔchéng BáimáocháRǔchéng BáimáocháRǔchéng Báimáochá
Green Tea
Nam Nhạc Vân Vụ Trà Nam Nhạc Vân Vụ TràNam Nhạc Vân Vụ TràNam Nhạc Vân Vụ Trà
Green Tea

Nam Nhạc Vân Vụ Trà

南岳云雾茶 · Nányuè yúnwùchá

Linh Lung Lục Trà Linh Lung Lục TràLinh Lung Lục TràLinh Lung Lục Trà
Green Tea

Linh Lung Lục Trà

玲珑绿茶 · Línglóng lǜchá

Lánlǐng Máo Jiān Lánlǐng Máo JiānLánlǐng Máo JiānLánlǐng Máo Jiān
Green Tea
Jīnjǐng máo jiān Jīnjǐng máo jiānJīnjǐng máo jiānJīnjǐng máo jiān
Green Tea
Jiétān lǜchá Jiétān lǜcháJiétān lǜcháJiétān lǜchá
Green Tea
Gǔzhàng Máo Jiān Gǔzhàng Máo JiānGǔzhàng Máo JiānGǔzhàng Máo Jiān
Green Tea
Gāoqiáo Yín Fēng Gāoqiáo Yín FēngGāoqiáo Yín FēngGāoqiáo Yín Fēng
Green Tea