Bỏ qua nội dung
Chinese tea catalog

شاي بوير

So sánh trà Trung Hoa theo xuất xứ, giống cây trồng và quá trình chế biến. Trang sản phẩm bao gồm ghi chú hương vị, hướng dẫn pha trà và các lựa chọn mua có sẵn.

Đang hiển thị 24 trong số 61 loại tràTrang 2 trên 3
Pu-erh Tea
Pu-erh Tea

Bím tóc

辫子茶 · “braid tea”

Pu-erh Tea

Trà bó

把子茶 · "Bundle Tea"

Pu-erh Tea

Phổ nhĩ tím

紫芽 / 紫娟 · zǐyá / zǐjuān

Pu-erh Tea

Yiwu Mahei

易武麻黑 · Yìwǔ Máhēi

Pu-erh Tea

Trà ấn

印级茶 · yìn jí chá

Pu-erh Tea

Tiêu Pháp Đà

销法沱 · xiāofǎ tuó

Pu-erh Tea

Tích Quy

昔归 · Xī Guī

Pu-erh Tea

Nam Nọ sơn

南糯山 · Nánnuòshān

Pu-erh Tea

Na Ca

那卡 · Nàkǎ

Pu-erh Tea

Lão Ban Chương

老班章 · Lǎobānzhāng

Pu-erh Tea

Lão Mạn Nga

老曼峨 · lǎo màn é

Pu-erh Tea

Kunlushan

困鹿山 · Kùnlù shān

Pu-erh Tea

Quát Phong Trại

刮风寨 · Guāfēngzhài

Pu-erh Tea

Đại Hồng Cam

大红柑 · dà hóng gān

Pu-erh Tea